5 loại thảo dược tạo nên rượu Ngũ Vị Ngọc Linh có gì đặc biệt?

Rượu Ngũ Vị Ngọc Linh là sản phẩm ngâm thảo dược truyền thống từ rượu gạo K5, lá Sâm Ngọc Linh, Sâm Dây, Sơn Tra, Ngũ Vị Tử và Kim Cương. Tìm hiểu ngay thành phần và giá trị của rượu nhé!

Rượu Ngũ Vị Ngọc Linh là gì? Giới thiệu tổng quan về rượu ngũ vị

Rượu Ngũ Vị Ngọc Linh không chỉ đơn thuần là một thức uống mà còn là tinh hoa của vùng núi cao Quảng Ngãi (Kon Tum cũ). Tên gọi “Ngũ vị” xuất phát từ sự kết hợp của 5 loại thảo dược quý, mang ý nghĩa đại diện cho sự cân bằng của đất trời và ngũ hành.

Sản phẩm này gắn liền với vùng núi Ngọc Linh – nơi được mệnh danh là “thánh địa” của các loại dược liệu bản địa có giá trị sinh học cao. Sự ra đời của rượu Ngũ Vị là cách để bảo tồn và giới thiệu niềm tự hào về hệ thực vật phong phú của vùng linh sơn này đến với mọi người.

Nguồn gốc và giá trị văn hóa của rượu Ngũ Vị Ngọc Linh

  • Rượu thảo dược trong đời sống người dân vùng cao

Rượu thảo dược từ lâu đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của đồng bào các dân tộc vùng cao. Với họ, rượu không chỉ để chung vui mà còn là phương thuốc quý để bồi bổ sức khỏe sau những ngày băng rừng lội suối.

  • Ngọc Linh – vùng đất nổi tiếng với dược liệu quý

Vùng đất Ngọc Linh với thổ nhưỡng đặc biệt đã nuôi dưỡng nên những loại sâm và thảo mộc có hàm lượng dưỡng chất vượt trội. 

  • Vai trò của rượu ngâm thảo mộc trong y học dân gian

Trong y học dân gian, việc ngâm thảo mộc vào rượu giúp chiết xuất tối đa các hoạt chất, tạo nên bài thuốc hỗ trợ lưu thông khí huyết, tăng cường sinh lực và giải tỏa căng thẳng hiệu quả.

Thành phần chính của rượu Ngũ Vị Ngọc Linh 

 Các thành phần chính của rượu Ngũ Vị Ngọc Linh.

Các thành phần chính của rượu Ngũ Vị Ngọc Linh.

Để tạo nên hương vị đặc trưng, thành phần rượu Ngũ Vị Ngọc Linh được tuyển chọn khắt khe từ những loại dược liệu quý nhất:

1. Rượu gạo K5 

Đây là rượu nền được chưng cất theo phương pháp truyền thống từ gạo sạch. Rượu gạo K5 đóng vai trò là chất dẫn hoàn hảo, giúp hòa tan và chiết xuất hoàn toàn các dược tính từ thảo dược mà không làm mất đi mùi hương tự nhiên.

2. Lá Sâm Ngọc Linh 

Sâm Ngọc Linh có tên khoa học là Panax vietnamensis Ha et Grushv thuộc họ Araliaceae. Từ “Panax Ginseng” do nhà thực vật học người Nga, C.A.Meyer, đặt tên vào năm 1843. 

Lá Sâm Ngọc Linh có chứa nhiều dưỡng chất như các loại axit amin và khoáng vi lượng, giúp đáp ứng nhu cầu hàng ngày, cũng như giúp hỗ trợ bồi bổ và nâng cao sức khoẻ cho cơ thể người.

Trong lá Sâm Ngọc Linh có chứa dẫn xuất của vitamin E và Kaempferol. Kaempferol và vitamin E là các chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp hỗ trợ ngăn ngừa tác hại của các gốc tự do, hạn chế tổn thương tới các tế bào trong cơ thể, làm giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

Mạch máu giúp đưa máu đi đến khắp các cơ quan trong cơ thể. Thông thường, máu lưu thông rất trơn tru trong mạch máu, tuy nhiên khi có các yếu tố nguy cơ, các cholesterol xấu dễ bám vào thành mạch khiến mạch máu dần mất đi sự đàn hồi, tạo thành các mảng xơ vữa mạch máu.

Daucosterol và Kaempferol có trong lá Sâm Ngọc Linh là các chất có tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp hỗ trợ ức chế sự hình thành các cholesterol xấu, qua đó giúp phòng ngừa xơ vữa mạch máu cho cơ thể.

 Công dụng của lá Sâm Ngọc Linh với sức khỏe.

Công dụng của lá Sâm Ngọc Linh với sức khỏe.

3. Sâm Dây 

Còn gọi là Đẳng Sâm hay Hồng Đẳng Sâm, có tên khoa học là Campanumoea javanica Blume, họ Hoa chuông. Đẳng Sâm là một loài cây thân cỏ dây leo sống lâu năm.. Thảo dược này có tác dụng giảm ho, hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tăng cường trí não, giảm tình trạng mệt mỏi. 

Theo Đông y, Đẳng Sâm có thể bổ khí lại có thể bổ huyết, chuyên điều lý về các bệnh tật của các bệnh tỳ vị. Theo nghiên cứu, Đẳng Sâm bổ tuy không bằng nhân sâm nhưng được dùng rộng rãi trong các bài thuốc kinh điển như: Tứ quân tử thang, Bát vị, Thập toàn đại bổ…, có thể dùng Đẳng Sâm thay thế cho nhân sâm hoặc dùng cả nhân sâm lẫn Đẳng Sâm cho những trường hợp: tỳ hư, ăn kém, mệt mỏi, phế hư…

Đẳng Sâm là vị thuốc thông dụng, nhưng dùng thuốc cần theo chỉ dẫn của thầy thuốc có kinh nghiệm, không tùy tiện sử dụng, nhất là trong việc thay nó cho nhân sâm (có ý nghĩa giảm giá thành thang thuốc, tăng hiệu quả điều trị).

 Sâm Dây có tác dụng giảm ho, hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tăng cường trí não, giảm tình trạng mệt mỏi.

Sâm Dây có tác dụng giảm ho, hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, tăng cường trí não, giảm tình trạng mệt mỏi.

4. Sơn Tra (Táo Mèo) 

Táo Mèo còn có tên gọi khác là Sơn Tra với thành phần hóa học rất đa dạng nên thường được dùng làm vị thuốc. Dược liệu có tác dụng làm tăng vị giác, kích thích tiêu hóa, hoạt huyết hóa ứ, ích khí bổ thận…

Nước chiết từ Táo Mèo có tác dụng làm tăng enzyme trong dạ dày để hỗ trợ tiêu hóa. Đồng thời còn giúp ngăn ngừa và làm giảm thiếu máu cơ tim.

Dược liệu đã được nhiều nghiên cứu chứng minh là có tác dụng cường tim, hạ áp, tăng cường lưu lượng mạch vành, chống giãn mạch máu và loạn nhịp tim.

Các hoạt chất trong dược liệu còn có tác dụng ức chế một số vi khuẩn gây bệnh như tụ cầu vàng, lỵ, bạch hầu, trực khuẩn thương hàn, liên cầu beta…

Dược liệu hoạt động với cơ chế thúc đẩy quá trình bài tiết cholesterol thay vì giảm hấp thu thành phần này. Có tác dụng hạ lipid trong máu, đồng thời giảm xơ vữa động mạch.

Ngoài những tác dụng chính kể trên, táo mèo còn là dược liệu giúp an thần, làm tăng tính thẩm thấu của mao mạch và làm co cơ tử cung.

Sơn Tra mang lại vị chua nhẹ và hương thơm trái cây rừng. Trong truyền thống, Sơn Tra được dùng để hỗ trợ hệ tiêu hóa, giúp hạ mỡ máu và bảo vệ sức khỏe tim mạch cho người dùng rượu.

 Sơn Tra giúp ngăn ngừa và làm giảm thiếu máu cơ tim.

Sơn Tra giúp ngăn ngừa và làm giảm thiếu máu cơ tim.

5. Ngũ Vị Tử 

Ngũ Vị còn có tên gọi khác là Ngũ vị Bắc, Sơn Hoa Tiêu, Ngũ Mai Tử, mọc ở trong rừng vùng núi cao..

Ngũ Vị Tử có tính ấm, có 5 vị: ngọt, mặn, đắng, cay và chua, nhưng thường là chua, ngọt, quy vào kinh phế, thận, có tác dụng ích khí sinh tân dịch, chỉ ho, thu liễm giữ tinh, bổ thận an tâm, chỉ tả lỵ mạn tính.

Trong Đông y, quả Ngũ Vị Tử ngâm rượu được dùng trong chữa hen suyễn, ho lâu, nhiều mồ hôi, ra mồ hôi trộm, di tinh, tiêu chảy dài ngày, bồn chồn mất ngủ. 

  • Tác dụng Ngũ Vị Tử theo Y học cổ truyền

Trong Đông y, Ngũ Vị Tử là một phương thuốc dùng trị ho, thở hổn hển, ho khan, còn dùng làm thuốc cường dương, trị liệt dương và mệt mỏi, lười hoạt động. Vì tính chất Ngũ Vị Tử theo đông y có vị chua, mặn, tính ôn, không độc, đi vào hai kinh phế và thận, nên có tác dụng liêm phế, cố thận, cố tinh, chỉ mồ hôi, dùng làm vị thuốc trừ đờm, tu bổ, cường âm, ích khí, bổ ngũ tạng, thêm tinh trừ nhiệt.

  • Tác dụng Ngũ Vị Tử theo Y học hiện đại

Theo Tây y, Ngũ Vị Tử được dùng bào chế thành thuốc kích thích hệ thống thần kinh trung ương, dùng khi hoạt động trí óc lao lực, khi hoạt động chân tay quá độ, có dấu hiệu mệt mỏi về tinh thần, thể lực, uể oải, buồn ngủ.

 Ngũ Vị Tử giúp giảm mệt mỏi, căng thẳng hiệu quả.

Ngũ Vị Tử giúp giảm mệt mỏi, căng thẳng hiệu quả.

6. Kim Cương (thảo dược địa phương) 

Cỏ Kim Cương còn có nhiều tên khác như: Lan Kim Tuyến, Cỏ Nhung, Mộc Sơn Thạch Tùng, Kim Tuyến Liên, Lan Gấm,… Tên khoa học của loại cây này là Anoechilus roxburglihayata, thuộc loài địa lan trong họ lan (Orchidaceae).

Loài cỏ này sống ở nơi ẩm ướt và mọc rải rác trong rừng sâu. Mặt trên lá có màu tím nhung, gân lá hiện lên rất rõ, lá dày nhưng rất mềm mượt, óng ánh như kim tuyến, mặt dưới màu phớt hồng, thân chia thành từng đốt.

Trong cuốn sách Đông y nổi tiếng Trung Quốc “Bản thảo cương yếu” ghi rằng, Cỏ Kim Cương có chức năng và công dụng đặc biệt. Giúp làm mát huyết, dịu gan, thanh nhiệt, giải độc. Được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại, có tác dụng phục hồi các tế bào gốc bị tổn thương và thường được dùng để điều trị bệnh đái tháo đường, sỏi, viêm phế quản,…

 Kim Cương có tác dụng phục hồi các tế bào gốc bị tổn thương và thường được dùng để điều trị bệnh đái tháo đường, sỏi, viêm phế quản,…

Kim Cương có tác dụng phục hồi các tế bào gốc bị tổn thương và thường được dùng để điều trị bệnh đái tháo đường, sỏi, viêm phế quản,…

Vì sao gọi là “Rượu Ngũ Vị”? 

Sở dĩ có tên gọi này là bởi sự hội tụ của 5 vị đặc trưng theo quan niệm Đông y: Chua – Cay – Mặn – Ngọt – Đắng. Ngoài ra, còn là sự phối hợp nhịp nhàng giữa 5 thành phần thảo dược không chỉ tạo nên hương vị độc bản, khó quên mà còn giúp các vị thuốc tương trợ lẫn nhau, mang lại hiệu quả cao nhất cho sức khỏe người sử dụng.

 Lý giải cho tên gọi “Ngũ Vị”.

Lý giải cho tên gọi “Ngũ Vị”.

Điểm khác biệt của rượu Ngũ Vị Ngọc Linh so với các loại rượu thảo dược khác 

1. Nguyên liệu bản địa

Các thảo dược được thu hái trực tiếp từ vùng núi Ngọc Linh, đảm bảo độ tươi và dược tính thuần khiết.

2. Tính truyền thống

Quy trình ngâm ủ dựa trên kinh nghiệm dân gian kết hợp công nghệ lọc khử độc tố hiện đại.

3. Giá trị sưu tầm và nghiên cứu

Đây không chỉ là rượu mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, mang giá trị nghiên cứu sâu sắc về thảo dược Việt Nam.

 Điểm khác biệt của rượu Ngũ Vị Ngọc Linh so với các loại rượu thảo dược khác.

Điểm khác biệt của rượu Ngũ Vị Ngọc Linh so với các loại rượu thảo dược khác.

Những lưu ý khi tìm hiểu về rượu thảo dược 

Khi tìm hiểu về các loại rượu ngâm, bạn cần phân biệt rõ giữa rượu thảo dược truyền thống được kiểm định và các loại sản phẩm trôi nổi trên thị trường. Người dùng nên tham khảo các thông tin khoa học kết hợp với kinh nghiệm dân gian để sử dụng đúng liều lượng, tránh lạm dụng.

1. Phân biệt rượu thảo dược truyền thống và sản phẩm thương mại

Rượu thảo dược truyền thống (tự ngâm): Thường mang tính cá nhân, người dùng tự sưu tầm thảo dược và ngâm trực tiếp vào rượu gạo. Ưu điểm là hình thức đẹp, nhìn rõ nguyên liệu. Tuy nhiên, rủi ro nằm ở việc rượu nền chưa được lọc bỏ các độc tố tự nhiên như Methanol hay Andehit, dễ gây đau đầu và mệt mỏi sau khi uống.

Sản phẩm thương mại: Được sản xuất theo dây chuyền hiện đại, rượu nền đã qua hệ thống tinh lọc độc tố đạt chuẩn. Đặc biệt, tỷ lệ giữa các thành phần rượu Ngũ Vị Ngọc Linh được nghiên cứu kỹ lưỡng để các hoạt chất không triệt tiêu nhau, đảm bảo sự ổn định về hàm lượng dược chất trong từng giọt rượu.

2. Lưu ý về thông tin khoa học & dân gian

Rượu thảo dược là sự giao thoa giữa kinh nghiệm truyền miệng và nghiên cứu y học. Người dùng cần có cái nhìn đa chiều:

  • Giá trị dân gian: Những bài thuốc ngâm rượu từ Sâm Ngọc Linh hay Sâm Dây là kinh nghiệm quý báu được đúc kết qua nhiều thế hệ của đồng bào Xơ Đăng. Đây là nền tảng quan trọng khẳng định hiệu quả thực tế của sản phẩm.
  • Chứng minh khoa học: Ngày nay, các loại thảo dược này đã được y học hiện đại phân tích định lượng (ví dụ: hàm lượng Saponin trong lá Sâm Ngọc Linh). Sự kết hợp giữa thông tin khoa học và kinh nghiệm dân gian giúp chúng ta hiểu rõ: rượu thảo dược là thực phẩm hỗ trợ sức khỏe, không phải là “thần dược” có thể chữa bách bệnh ngay lập tức.

3. Nhấn mạnh yếu tố tìm hiểu – tham khảo

Trước khi quyết định sử dụng bất kỳ dòng rượu thảo dược nào, yếu tố tìm hiểu – tham khảo là vô cùng quan trọng:

  • Tìm hiểu kỹ nguồn gốc: Hãy đảm bảo rằng các nguyên liệu bản địa thực sự đến từ vùng núi Ngọc Linh – nơi có chỉ dẫn địa lý rõ ràng.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu bạn có các bệnh lý nền (như cao huyết áp hoặc bệnh tim mạch), việc tham khảo ý kiến bác sĩ về các thành phần rượu Ngũ Vị Ngọc Linh là điều bắt buộc.
  • Thưởng thức có trách nhiệm: Rượu thảo dược quý chỉ quý khi được dùng đúng liều lượng (1-2 ly nhỏ mỗi ngày). Việc lạm dụng sẽ làm phản tác dụng của các dược liệu quý có trong rượu.

Câu hỏi thường gặp về rượu Ngũ Vị Ngọc Linh

1. Rượu Ngũ Vị Ngọc Linh có những thành phần nào?

Thành phần của rượu Ngũ Vị Ngọc Linh bao gồm: Rượu gạo K5, Lá Sâm Ngọc Linh, Sâm Dây, Sơn Tra, Ngũ Vị Tử và Lan Kim Tuyến (cỏ Kim Cương).

2. Ngũ Vị Tử trong rượu Ngũ Vị là gì?

Ngũ Vị Tử còn có tên gọi khác là Ngũ Mai Tử, Huyền Cập. Đây là loại quả chín được thu hoạch rồi đem phơi hay sấy khô của cây Ngũ Vị. Thảo dược này giúp ổn định huyết áp, giảm ho, long đờm. Ngoài ra, còn giúp tăng cường miễn dịch, giảm đau, điều trị chứng mất ngủ. 

3. Rượu thảo dược khác gì rượu thông thường?

Rượu thảo dược khác rượu thông thường ở chỗ nó được ngâm kết hợp với các loại thảo mộc có dược tính (củ, quả, rễ, lá) để tạo ra hương vị mới và mang lại các công dụng chữa bệnh, bồi bổ sức khỏe như trị đau khớp, tăng cường sinh lực, thay vì chỉ đơn thuần là thức uống trong các bữa tiệc. Quy trình làm rượu thảo dược phức tạp hơn, đòi hỏi chọn đúng loại rượu (nồng độ cao, chất lượng tốt) và thảo dược có nguồn gốc rõ ràng, sơ chế kỹ càng, ngâm trong thời gian nhất định để chiết xuất hoạt chất.

Điểm khác biệt chính:

  • Thành phần: Rượu thông thường chỉ có rượu (nho, ngũ cốc,…) thì rượu thảo dược có thêm thảo dược (sâm, linh chi, đinh lăng, ba kích,…).
  • Mục đích sử dụng: Rượu thông thường chủ yếu để giao lưu; rượu thảo dược có thêm mục đích y học dân gian: trị đau xương, bổ gân cốt, tăng cường sinh lý, bồi bổ cơ thể.
  • Quy trình sản xuất: Rượu thông thường chưng cất hoặc ủ đơn giản, trong khi rượu thảo dược cần thời gian ngâm (vài tháng) để hoạt chất từ thảo dược hòa tan vào rượu, cần chọn rượu phù hợp.
  • Hương vị & Màu sắc: Rượu thảo dược có mùi thơm đặc trưng, màu sắc (vàng, nâu, đỏ) tùy loại thảo mộc, vị êm hơn rượu thường.
  • Yêu cầu chất lượng: Rượu thông thường chỉ cần ngon; rượu thảo dược cần đảm bảo rượu nền sạch, thảo dược không hóa chất, không tạp chất, ngâm đủ thời gian. 

Lưu ý quan trọng khi dùng rượu thảo dược:

  • Không phải cứ ngâm lâu là tốt, có thể chiết xuất độc tố hoặc nấm mốc.
  • Uống với lượng có giới hạn (khoảng 30ml/ngày), không lạm dụng.
  • Tham khảo ý kiến thầy thuốc Đông y trước khi dùng. 

4. Ngọc Linh có những loại dược liệu nổi tiếng nào?

Núi Ngọc Linh nổi tiếng nhất với Sâm Ngọc Linh (Quốc bảo Việt Nam), Sâm Dây (Đẳng Sâm), cùng nhiều dược liệu quý khác như: Nấm Linh Chi, Nấm Lim Xanh, Ngọc Cẩu và Mật Ong Rừng. Những loại thảo dược này được đồng bào Xơ Đăng sử dụng để bồi bổ sức khỏe, tăng cường thể lực và chữa bệnh, có giá trị kinh tế cao.

Xem thêm: Rượu Sâm Dây Ngọc Linh giá bao nhiêu? Có phù hợp để dùng hàng ngày không?

Bài viết nổi bật